Kaori Dict

逍遥学派

しょうようがくは

shouyougakuha

Âm Hán-Việt: TIÊU DAO HỌC PHÁI

Nghĩa

  1. danh từphilosophy

    1.Peripatetic school

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逍遥学派 (しょうようがくは) — Peripatetic school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict