Kaori Dict

清国

しんこく

shinkoku

Âm Hán-Việt: THANH QUỐC

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.China under the Qing dynasty; Qing China; Qing dynasty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清国 (しんこく) — China under the Qing dynasty; Qing China; Qing dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict