Kaori Dict

時間を惜しむ

じかんをおしむ

jikanwooshimu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi む

    1.to value time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He didn't spare time on his studies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時間を惜しむ (じかんをおしむ) — to value time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict