Kaori Dict

重炭酸ソーダ

じゅうたんさんソーダ

juutansansooda

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.baking soda; sodium bicarbonate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重炭酸ソーダ (じゅうたんさんソーダ) — baking soda; sodium bicarbonate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict