Kaori Dict

承久の変

じょうきゅうのへん

joukyuunohen

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từlịch sử

    1.Jōkyū War (1221); Jōkyū Disturbance; Jōkyū Rebellion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承久の変 (じょうきゅうのへん) — Jōkyū War (1221); Jōkyū Disturbance; Jōkyū Rebellion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict