Kaori Dict

娘子軍

じょうしぐん

joushigun

Âm Hán-Việt: NƯƠNG TỬ QUÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.female-led army; all-female regiment

  2. danh từ

    2.female group

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娘子軍 (じょうしぐん) — female-led army; all-female regiment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict