Kaori Dict

大学寮

だいがくりょう

daigakuryou

Âm Hán-Việt: ĐẠI HỌC LIÊU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Daigaku-ryō; former imperial university of Japan, established under the ritsuryō system for the training of government administrators

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大学寮 (だいがくりょう) — Daigaku-ryō; former imperial university of Japan, established under the ritsuryō system for the training of government administrators | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict