Kaori Dict

忠告に従う

ちゅうこくにしたがう

chuukokunishitagau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to follow advice; to act upon advice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tell me whose advice to follow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠告に従う (ちゅうこくにしたがう) — to follow advice; to act upon advice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict