Kaori Dict

昼食時

ちゅうしょくじ

chuushokuji

Âm Hán-Việt: TRÚ THỰC THỜI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lunch time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He won't be home at lunch time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼食時 (ちゅうしょくじ) — lunch time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict