Kaori Dict

聴衆を飽かさない

ちょうしゅうをあかさない

choushuuwoakasanai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.holding the attention of the audience

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聴衆を飽かさない (ちょうしゅうをあかさない) — holding the attention of the audience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict