Kaori Dict

努力賞

どりょくしょう

doryokushou

Âm Hán-Việt: NỖ LỰC THƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prize awarded for good effort; consolation prize

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

努力賞 (どりょくしょう) — prize awarded for good effort; consolation prize | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict