Kaori Dict

破戒僧

はかいそう

hakaisou

Âm Hán-Việt: PHÁ GIỚI TĂNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.depraved monk; sinful priest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破戒僧 (はかいそう) — depraved monk; sinful priest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict