Kaori Dict

不正を矯める

ふせいをためる

fuseiwotameru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to redress injustice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不正を矯める (ふせいをためる) — to redress injustice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict