Kaori Dict

家賃を溜める

やちんをためる

yachinwotameru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to let the rent fall into arrears

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家賃を溜める (やちんをためる) — to let the rent fall into arrears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict