Kaori Dict

連絡を絶つ

れんらくをたつ

renrakuwotatsu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つ

    1.to lose contact with (someone); to stop communication with; to go missing; to disappear

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連絡を絶つ (れんらくをたつ) — to lose contact with (someone); to stop communication with; to go missing; to disappear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict