連絡を取る
れんらくをとる
renrakuwotoru
Cách viết khác: 連絡をとる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to get in touch with
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私は彼と連絡を取る事ができない。
I cannot get in touch with him.
れんらくをとる
renrakuwotoru
Cách viết khác: 連絡をとる
1.to get in touch with
I cannot get in touch with him.