Kaori Dict

拘束圧

こうそくあつ

kousokuatsu

Âm Hán-Việt: CÂU THÚC ÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.confining pressure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘束圧 (こうそくあつ) — confining pressure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict