Kaori Dict

誤挿入

ごそうにゅう

gosounyuu

Âm Hán-Việt: NGỘ THỌC NHẬP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.incorrect insertion (of equipment, unit, part)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤挿入 (ごそうにゅう) — incorrect insertion (of equipment, unit, part) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict