Kaori Dict

猛勉強

もうべんきょう

moubenkyou

Âm Hán-Việt: MÃNH MIỄN CƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.studying very hard; studying like mad

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jim is studying hard for his finals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猛勉強 (もうべんきょう) — studying very hard; studying like mad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict