Kaori Dict

圧力釜

あつりょくがま

atsuryokugama

Âm Hán-Việt: ÁP LỰC PHỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pressure cooker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圧力釜 (あつりょくがま) — pressure cooker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict