Kaori Dict

意匠権

いしょうけん

ishouken

Âm Hán-Việt: Ý TƯỢNG QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.design right; right(s) to a design

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意匠権 (いしょうけん) — design right; right(s) to a design | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict