Kaori Dict

花嫁衣裳

はなよめいしょう

hanayomeishou

Âm Hán-Việt: HOA GIÁ Y THƯỜNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bridal costume; wedding dress

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花嫁衣裳 (はなよめいしょう) — bridal costume; wedding dress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict