Kaori Dict

懐柔策

かいじゅうさく

kaijuusaku

Âm Hán-Việt: HOÀI NHU SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.measure to win someone over to one's side

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐柔策 (かいじゅうさく) — measure to win someone over to one's side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict