Kaori Dict

外交交渉

がいこうこうしょう

gaikoukoushou

Âm Hán-Việt: NGOẠI GIAO GIAO THIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.diplomatic negotiations; negotiations through diplomatic channels

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外交交渉 (がいこうこうしょう) — diplomatic negotiations; negotiations through diplomatic channels | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict