Kaori Dict

拡大解釈

かくだいかいしゃく

kakudaikaishaku

Âm Hán-Việt: KHUẾCH ĐẠI GIẢI THÍCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.broad interpretation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's stretching the point.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拡大解釈 (かくだいかいしゃく) — broad interpretation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict