Kaori Dict

学生生活

がくせいせいかつ

gakuseiseikatsu

Âm Hán-Việt: HỌC SINH SINH HOẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.student (college) life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your college years will soon come to an end.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生生活 (がくせいせいかつ) — student (college) life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict