Kaori Dict

完全燃焼

かんぜんねんしょう

kanzennenshou

Âm Hán-Việt: HOÀN TOÀN NHIÊN THIÊU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.complete combustion; perfect combustion

  2. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữthành ngữ bốn chữ

    2.giving one's all; doing one's best; using all of one's ability; obtaining the desired result

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完全燃焼 (かんぜんねんしょう) — complete combustion; perfect combustion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict