Kaori Dict

既成概念

きせいがいねん

kiseigainen

Âm Hán-Việt: KÝ THÀNH KHÁI NIỆM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.stereotype; preconceived idea; preconceived notion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's break stereotypes!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既成概念 (きせいがいねん) — stereotype; preconceived idea; preconceived notion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict