Kaori Dict

記憶喪失

きおくそうしつ

kiokusoushitsu

Âm Hán-Việt: KÝ ỨC TÁNG THẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)medicine

    1.loss of memory; amnesia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is suffering from loss of memory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記憶喪失 (きおくそうしつ) — loss of memory; amnesia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict