Kaori Dict

喫煙所

きつえんじょ

kitsuenjo

Âm Hán-Việt: KHIẾT YÊN SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.smoking area; smoking corner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there a place I can smoke?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喫煙所 (きつえんじょ) — smoking area; smoking corner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict