Kaori Dict

距離感

きょりかん

kyorikan

Âm Hán-Việt: CỰ LY CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sense of distance (physical or emotional); feeling of distance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

距離感 (きょりかん) — sense of distance (physical or emotional); feeling of distance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict