Kaori Dict

契約者

けいやくしゃ

keiyakusha

Âm Hán-Việt: KHẾ ƯỚC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.party to a contract; subscriber; policy owner (insurance)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I cannot calculate the final cost until I talk with our contractors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

契約者 (けいやくしゃ) — party to a contract; subscriber; policy owner (insurance) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict