Kaori Dict

欠乏症

けつぼうしょう

ketsuboushou

Âm Hán-Việt: KHIẾM PHẠP CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deficiency disease (e.g. protein, vitamin, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠乏症 (けつぼうしょう) — deficiency disease (e.g. protein, vitamin, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict