Kaori Dict

健康管理

けんこうかんり

kenkoukanri

Âm Hán-Việt: KIỆN KHANG QUẢN LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.health management; health maintenance; health care

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are not enough doctors to give proper care to the children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康管理 (けんこうかんり) — health management; health maintenance; health care | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict