Kaori Dict

現状維持

げんじょういじ

genjouiji

Âm Hán-Việt: HIỆN TRẠNG DUY TRÌ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.maintaining the status quo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現状維持 (げんじょういじ) — maintaining the status quo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict