Kaori Dict

鋼索鉄道

こうさくてつどう

kousakutetsudou

Âm Hán-Việt: CƯƠNG SÁCH THIẾT ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cable railway; funicular railway

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋼索鉄道 (こうさくてつどう) — cable railway; funicular railway | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict