Kaori Dict

香水瓶

こうすいびん

kousuibin

Âm Hán-Việt: HƯƠNG THUỶ BÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bottle of perfume (scent)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香水瓶 (こうすいびん) — bottle of perfume (scent) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict