Kaori Dict

囚人服

しゅうじんふく

shuujinfuku

Âm Hán-Việt: TÙ NHÂN PHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prison uniform

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囚人服 (しゅうじんふく) — prison uniform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict