Kaori Dict

女子校

じょしこう

joshikou

Âm Hán-Việt: NỮ TỬ HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.girls' school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bob's father teaches at a girls' school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女子校 (じょしこう) — girls' school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict