Kaori Dict

女子寮

じょしりょう

joshiryou

Âm Hán-Việt: NỮ TỬ LIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.women's dormitory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I bumped into Miru at the school gates, just as she was arriving from the girls' dormitory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女子寮 (じょしりょう) — women's dormitory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict