Kaori Dict

承諾書

しょうだくしょ

shoudakusho

Âm Hán-Việt: THỪA NẶC THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.letter of acceptance; letter of consent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After I sign these release papers, you'll be on your way.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承諾書 (しょうだくしょ) — letter of acceptance; letter of consent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict