心臓発作
しんぞうほっさ
shinzouhossa
Âm Hán-Việt: TÂM TẠNG PHÁT TÁC
意味Nghĩa
- danh từ
1.heart attack
- danh từ + する
2.to have a heart attack
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの人心臓発作を起こすわよ。
He's going to have a heart attack.
しんぞうほっさ
shinzouhossa
Âm Hán-Việt: TÂM TẠNG PHÁT TÁC
1.heart attack
2.to have a heart attack
He's going to have a heart attack.