Kaori Dict

心臓発作

しんぞうほっさ

shinzouhossa

Âm Hán-Việt: TÂM TẠNG PHÁT TÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heart attack

  2. danh từ + する

    2.to have a heart attack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's going to have a heart attack.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心臓発作 (しんぞうほっさ) — heart attack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict