Kaori Dict

心拍数

しんぱくすう

shinpakusuu

Âm Hán-Việt: TÂM PHÁCH SỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heart rate; pulse rate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心拍数 (しんぱくすう) — heart rate; pulse rate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict