Kaori Dict

浸透圧

しんとうあつ

shintouatsu

Âm Hán-Việt: TẨM THẤU ÁP

Nghĩa

  1. danh từphysiologyphysics

    1.osmotic pressure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浸透圧 (しんとうあつ) — osmotic pressure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict