Kaori Dict

随筆集

ずいひつしゅう

zuihitsushuu

Âm Hán-Việt: TUỲ BÚT TẬP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.collection of essays (miscellaneous writings, literary jottings, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随筆集 (ずいひつしゅう) — collection of essays (miscellaneous writings, literary jottings, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict