Kaori Dict

数値解析

すうちかいせき

suuchikaiseki

Âm Hán-Việt: SỐ TRỊ GIẢI TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.numerical analysis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数値解析 (すうちかいせき) — numerical analysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict