中華丼
ちゅうかどん
chuukadon
Âm Hán-Việt: TRUNG HOA TỈNH
Cách đọc khác: ちゅうかどんぶり
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.bowl of rice topped with a chop-suey-like mixture
ちゅうかどん
chuukadon
Âm Hán-Việt: TRUNG HOA TỈNH
Cách đọc khác: ちゅうかどんぶり
1.bowl of rice topped with a chop-suey-like mixture