Kaori Dict

特別扱い

とくべつあつかい

tokubetsuatsukai

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.preferential treatment; special treatment; different treatment

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.express delivery; special delivery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll make this a special case, but try to keep it short.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特別扱い (とくべつあつかい) — preferential treatment; special treatment; different treatment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict