Kaori Dict

年齢制限

ねんれいせいげん

nenreiseigen

Âm Hán-Việt: NIÊN LINH CHẾ HẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.age limit; age limits

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年齢制限 (ねんれいせいげん) — age limit; age limits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict