Kaori Dict

描写力

びょうしゃりょく

byousharyoku

Âm Hán-Việt: MIÊU TẢ LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.power of description; descriptive powers; ability to describe

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

描写力 (びょうしゃりょく) — power of description; descriptive powers; ability to describe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict